Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_202 TT23: 08.0186.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều di tinh
953_203 TT23: 08.0187.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị liệt dương
953_204 TT23: 08.0188.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện
953_205 TT23: 08.0189.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng
953_206 TT23: 08.0190.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ
953_207 TT23: 08.0191.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung
953_208 TT23: 08.0192.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh
953_209 TT23: 08.0193.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn
953_21 TT23: 01.0239.0001 ĐVT: lượt
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu
953_210 TT23: 08.0194.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V
953_211 TT23: 08.0195.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống
953_212 TT23: 08.0196.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não
953_213 TT23: 08.0197.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng
953_214 TT23: 08.0198.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi
953_215 TT23: 08.0199.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên
953_216 TT23: 08.0200.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới
953_217 TT23: 08.0201.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị thống kinh
953_218 TT23: 08.0202.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt
953_219 TT23: 08.0203.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt
953_22 TT23: 01.0267.0203 ĐVT: lượt
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
953_220 TT23: 08.0204.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc
953_221 TT23: 08.0205.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp
953_222 TT23: 08.0206.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực
953_223 TT23: 08.0208.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài
953_224 TT23: 08.0209.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang
953_225 TT23: 08.0211.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị đái dầm
953_226 TT23: 08.0212.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa
953_227 TT23: 08.0213.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị đau răng
953_228 TT23: 08.0215.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp
953_229 TT23: 08.0216.0230 ĐVT: lượt
Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37