Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_905 TT23: 23.0144.1559 ĐVT: lượt
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]
953_906 TT23: 23.0147.1561 ĐVT: lượt
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
953_907 TT23: 23.0148.1561 ĐVT: lượt
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]
953_908 TT23: 23.0154.1565 ĐVT: lượt
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]
953_909 TT23: 23.0155.1564 ĐVT: lượt
Định lượng Theophylline [Máu]
953_91 TT23: 02.0415.0214 ĐVT: lượt
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
953_910 TT23: 23.0156.1566 ĐVT: lượt
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]
953_911 TT23: 23.0157.1567 ĐVT: lượt
Định lượng Transferrin [Máu]
953_912 TT23: 23.0158.1506 ĐVT: lượt
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
953_913 TT23: 23.0159.1569 ĐVT: lượt
Định lượng Troponin T [Máu]
953_914 TT23: 23.0160.1569 ĐVT: lượt
Định lượng Troponin T hs [Máu]
953_915 TT23: 23.0161.1569 ĐVT: lượt
Định lượng Troponin I [Máu]
953_916 TT23: 23.0162.1570 ĐVT: lượt
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
953_917 TT23: 23.0166.1494 ĐVT: lượt
Định lượng Urê máu [Máu]
953_918 TT23: 23.0169.1571 ĐVT: lượt
Định lượng Vitamin B12 [Máu]
953_919 TT23: 23.0172.1580 ĐVT: lượt
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu]
953_92 TT23: 02.0416.0214 ĐVT: lượt
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm
953_920 TT23: 23.0173.1575 ĐVT: lượt
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]
953_921 TT23: 23.0178.1463 ĐVT: lượt
Định lượng Benzodiazepin [niệu]
953_922 TT23: 23.0180.1577 ĐVT: lượt
Định lượng Canxi (niệu)
953_923 TT23: 23.0183.1480 ĐVT: lượt
Định lượng Cortisol (niệu)
953_924 TT23: 23.0184.1598 ĐVT: lượt
Định lượng Creatinin (niệu)
953_925 TT23: 23.0187.1593 ĐVT: lượt
Định lượng Glucose (niệu)
953_926 TT23: 23.0188.1586 ĐVT: lượt
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]
953_927 TT23: 23.0189.1587 ĐVT: lượt
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu]
953_928 TT23: 23.0193.1589 ĐVT: lượt
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]
953_929 TT23: 23.0194.1589 ĐVT: lượt
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]
953_93 TT23: 02.0418.0214 ĐVT: lượt
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm
953_930 TT23: 23.0195.1589 ĐVT: lượt
Định tính Codein (test nhanh) [niệu]
953_931 TT23: 23.0201.1593 ĐVT: lượt
Định lượng Protein (niệu)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37