Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_879 TT23: 23.0075.1494 ĐVT: lượt
Định lượng Glucose [Máu]
953_88 TT23: 02.0407.0213 ĐVT: lượt
Tiêm cân gan chân
953_880 TT23: 23.0076.1494 ĐVT: lượt
Định lượng Globulin [Máu]
953_881 TT23: 23.0077.1518 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
953_882 TT23: 23.0081.1647 ĐVT: lượt
Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]
953_883 TT23: 23.0083.1523 ĐVT: lượt
Định lượng HbA1c [Máu]
953_884 TT23: 23.0084.1506 ĐVT: lượt
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
953_885 TT23: 23.0085.1525 ĐVT: lượt
Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu]
953_886 TT23: 23.0093.1527 ĐVT: lượt
Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]
953_887 TT23: 23.0098.1529 ĐVT: lượt
Định lượng Insulin [Máu]
953_888 TT23: 23.0103.1531 ĐVT: lượt
Xét nghiệm Khí máu [Máu]
953_889 TT23: 23.0109.1536 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ Lipase [Máu]
953_89 TT23: 02.0411.0214 ĐVT: lượt
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
953_890 TT23: 23.0110.1535 ĐVT: lượt
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]
953_891 TT23: 23.0111.1534 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]
953_892 TT23: 23.0112.1506 ĐVT: lượt
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
953_893 TT23: 23.0118.1503 ĐVT: lượt
Định lượng Mg [Máu]
953_894 TT23: 23.0120.1541 ĐVT: lượt
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]
953_895 TT23: 23.0121.1548 ĐVT: lượt
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]
953_896 TT23: 23.0128.1494 ĐVT: lượt
Định lượng Phospho (máu)
953_897 TT23: 23.0130.1549 ĐVT: lượt
Định lượng Pro-calcitonin [Máu]
953_898 TT23: 23.0133.1494 ĐVT: lượt
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
953_899 TT23: 23.0134.1550 ĐVT: lượt
Định lượng Progesteron [Máu]
953_9 TT23: 01.0080.0206 ĐVT: lượt
Thay canuyn mở khí quản
953_90 TT23: 02.0413.0214 ĐVT: lượt
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
953_900 TT23: 23.0138.1554 ĐVT: lượt
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
953_901 TT23: 23.0139.1553 ĐVT: lượt
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
953_902 TT23: 23.0140.1555 ĐVT: lượt
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]
953_903 TT23: 23.0142.1557 ĐVT: lượt
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]
953_904 TT23: 23.0143.1503 ĐVT: lượt
Định lượng Sắt [Máu]
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37