Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_851 TT23: 23.0033.1470 ĐVT: lượt
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
953_852 TT23: 23.0034.1469 ĐVT: lượt
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]
953_853 TT23: 23.0035.1471 ĐVT: lượt
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]
953_854 TT23: 23.0036.1474 ĐVT: lượt
Định lượng Calcitonin [Máu]
953_855 TT23: 23.0039.1476 ĐVT: lượt
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
953_856 TT23: 23.0040.1507 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]
953_857 TT23: 23.0041.1506 ĐVT: lượt
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
953_858 TT23: 23.0042.1482 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
953_859 TT23: 23.0043.1478 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
953_86 TT23: 02.0405.0213 ĐVT: lượt
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)
953_860 TT23: 23.0044.1478 ĐVT: lượt
Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu]
953_861 TT23: 23.0045.1481 ĐVT: lượt
Định lượng C-Peptid [Máu]
953_862 TT23: 23.0046.1480 ĐVT: lượt
Định lượng Cortisol (máu)
953_863 TT23: 23.0050.1484 ĐVT: lượt
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]
953_864 TT23: 23.0051.1494 ĐVT: lượt
Định lượng Creatinin (máu)
953_865 TT23: 23.0052.1486 ĐVT: lượt
Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]
953_866 TT23: 23.0054.1239 ĐVT: lượt
Định lượng D-Dimer [Máu]
953_867 TT23: 23.0055.1489 ĐVT: lượt
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]
953_868 TT23: 23.0058.1487 ĐVT: lượt
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
953_869 TT23: 23.0060.1496 ĐVT: lượt
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]
953_87 TT23: 02.0406.0213 ĐVT: lượt
Tiêm gân gót
953_870 TT23: 23.0061.1513 ĐVT: lượt
Định lượng Estradiol [Máu]
953_871 TT23: 23.0063.1514 ĐVT: lượt
Định lượng Ferritin [Máu]
953_872 TT23: 23.0065.1517 ĐVT: lượt
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]
953_873 TT23: 23.0066.1516 ĐVT: lượt
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]
953_874 TT23: 23.0068.1561 ĐVT: lượt
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]
953_875 TT23: 23.0069.1561 ĐVT: lượt
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]
953_876 TT23: 23.0072.1244 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]
953_877 TT23: 23.0073.1519 ĐVT: lượt
Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]
953_878 TT23: 23.0074.1520 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu]
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37