Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_824 TT23: 22.0283.1269 ĐVT: lượt
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)
953_825 TT23: 22.0284.1270 ĐVT: lượt
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)
953_826 TT23: 22.0291.1280 ĐVT: lượt
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)
953_827 TT23: 22.0292.1280 ĐVT: lượt
Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)
953_828 TT23: 22.0326.1440 ĐVT: lượt
Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA
953_829 TT23: 22.0369.1215 ĐVT: lượt
ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)
953_83 TT23: 02.0402.0213 ĐVT: lượt
Tiêm gân nhị đầu khớp vai
953_830 TT23: 23.0002.1454 ĐVT: lượt
Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]
953_831 TT23: 23.0003.1494 ĐVT: lượt
Định lượng Acid Uric [Máu]
953_832 TT23: 23.0004.1455 ĐVT: lượt
Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]
953_833 TT23: 23.0006.1497 ĐVT: lượt
Định lượng Aldosteron [Máu]
953_834 TT23: 23.0007.1494 ĐVT: lượt
Định lượng Albumin [Máu]
953_835 TT23: 23.0009.1493 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
953_836 TT23: 23.0010.1494 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
953_837 TT23: 23.0013.1491 ĐVT: lượt
Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]
953_838 TT23: 23.0014.1460 ĐVT: lượt
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]
953_839 TT23: 23.0015.1461 ĐVT: lượt
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]
953_84 TT23: 02.0403.0213 ĐVT: lượt
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)
953_840 TT23: 23.0018.1457 ĐVT: lượt
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]
953_841 TT23: 23.0019.1493 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
953_842 TT23: 23.0020.1493 ĐVT: lượt
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
953_843 TT23: 23.0024.1464 ĐVT: lượt
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
953_844 TT23: 23.0025.1493 ĐVT: lượt
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
953_845 TT23: 23.0026.1493 ĐVT: lượt
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]
953_846 TT23: 23.0027.1493 ĐVT: lượt
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
953_847 TT23: 23.0028.1466 ĐVT: lượt
Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]
953_848 TT23: 23.0029.1473 ĐVT: lượt
Định lượng Canxi toàn phần [Máu]
953_849 TT23: 23.0030.1472 ĐVT: lượt
Định lượng Canxi ion hóa [Máu]
953_85 TT23: 02.0404.0213 ĐVT: lượt
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai
953_850 TT23: 23.0032.1468 ĐVT: lượt
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37