📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_1052
TT23: 24.0310.1674
ĐVT: lượt
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi
953_1053
TT23: 24.0314.1674
ĐVT: lượt
Taenia (Sán dây) soi tươi định danh
953_1054
TT23: 24.0315.1674
ĐVT: lượt
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) soi mảnh sinh thiết
953_1055
TT23: 24.0317.1674
ĐVT: lượt
Trichomonas vaginalis soi tươi
953_1056
TT23: 24.0318.1674
ĐVT: lượt
Trichomonas vaginalis nhuộm soi
953_1057
TT23: 24.0319.1674
ĐVT: lượt
Vi nấm soi tươi
953_1058
TT23: 24.0320.1720
ĐVT: lượt
Vi nấm test nhanh
953_1059
TT23: 24.0321.1674
ĐVT: lượt
Vi nấm nhuộm soi
953_106
TT23: 03.0773.0234
ĐVT: lượt
Điều trị bằng các dòng điện xung
953_1060
TT23: 25.0013.1758
ĐVT: lượt
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da
953_1061
TT23: 25.0014.1758
ĐVT: lượt
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt
953_1062
TT23: 25.0015.1758
ĐVT: lượt
Chọc hút kim nhỏ các hạch
953_1063
TT23: 25.0019.1758
ĐVT: lượt
Chọc hút kim nhỏ mô mềm
953_1064
TT23: 28.0352.1091
ĐVT: lượt
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật
953_107
TT23: 03.0774.0237
ĐVT: lượt
Điều trị bằng tia hồng ngoại
953_108
TT23: 03.0782.0242
ĐVT: lượt
Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tủy sống
953_109
TT23: 03.0892.0266
ĐVT: lượt
Tập vận động đoạn chi 30 phút
953_11
TT23: 01.0086.0898
ĐVT: lượt
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)
953_110
TT23: 03.0894.0267
ĐVT: lượt
Tập vận động toàn thân 30 phút
953_111
TT23: 03.0902.0269
ĐVT: lượt
Tập với hệ thống ròng rọc
953_112
TT23: 03.0903.0270
ĐVT: lượt
Tập với xe đạp tập
953_113
TT23: 03.0907.0239
ĐVT: lượt
Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học
953_114
TT23: 05.0004.0334
ĐVT: lượt
Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2
953_115
TT23: 05.0005.0329
ĐVT: lượt
Điều trị hạt cơm bằng laser CO2
953_116
TT23: 05.0006.0329
ĐVT: lượt
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2
953_117
TT23: 05.0007.0329
ĐVT: lượt
Điều trị u mềm treo bằng laser CO2
953_118
TT23: 05.0008.0329
ĐVT: lượt
Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2
953_119
TT23: 05.0009.0329
ĐVT: lượt
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2
953_12
TT23: 01.0157.0508
ĐVT: lượt
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn
953_120
TT23: 05.0010.0329
ĐVT: lượt
Điều trị sẩn cục bằng laser CO2