📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_798
TT23: 22.0087.1567
ĐVT: lượt
Độ bão hòa Transferin
953_799
TT23: 22.0088.1571
ĐVT: lượt
Định lượng vitamin B12
953_8
TT23: 01.0066.1888
ĐVT: lượt
Đặt nội khí quản
953_80
TT23: 02.0399.0213
ĐVT: lượt
Tiêm hội chứng DeQuervain
953_800
TT23: 22.0094.1481
ĐVT: lượt
Định lượng Peptid - C
953_801
TT23: 22.0102.1341
ĐVT: lượt
Sức bền thẩm thấu hồng cầu
953_802
TT23: 22.0103.1244
ĐVT: lượt
Định lượng G6PD
953_803
TT23: 22.0116.1514
ĐVT: lượt
Định lượng Ferritin
953_804
TT23: 22.0117.1503
ĐVT: lượt
Định lượng sắt huyết thanh
953_805
TT23: 22.0119.1368
ĐVT: lượt
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
953_806
TT23: 22.0121.1369
ĐVT: lượt
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)
953_807
TT23: 22.0123.1297
ĐVT: lượt
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)
953_808
TT23: 22.0125.1298
ĐVT: lượt
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)
953_809
TT23: 22.0134.1296
ĐVT: lượt
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)
953_81
TT23: 02.0400.0213
ĐVT: lượt
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay
953_810
TT23: 22.0135.1313
ĐVT: lượt
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)
953_811
TT23: 22.0138.1362
ĐVT: lượt
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
953_812
TT23: 22.0140.1360
ĐVT: lượt
Tìm giun chỉ trong máu
953_813
TT23: 22.0142.1304
ĐVT: lượt
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)
953_814
TT23: 22.0143.1303
ĐVT: lượt
Máu lắng (bằng máy tự động)
953_815
TT23: 22.0149.1594
ĐVT: lượt
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)
953_816
TT23: 22.0151.1594
ĐVT: lượt
Cặn Addis
953_817
TT23: 22.0152.1609
ĐVT: lượt
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công
953_818
TT23: 22.0153.1610
ĐVT: lượt
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động
953_819
TT23: 22.0160.1345
ĐVT: lượt
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm
953_82
TT23: 02.0401.0213
ĐVT: lượt
Tiêm gân gấp ngón tay
953_820
TT23: 22.0161.1292
ĐVT: lượt
Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế
953_821
TT23: 22.0163.1412
ĐVT: lượt
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)
953_822
TT23: 22.0279.1269
ĐVT: lượt
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)
953_823
TT23: 22.0280.1269
ĐVT: lượt
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)