📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_770
TT23: 20.0079.0134
ĐVT: lượt
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết
953_771
TT23: 20.0080.0135
ĐVT: lượt
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng
953_772
TT23: 20.0081.0137
ĐVT: lượt
Nội soi đại tràng sigma
953_773
TT23: 20.0087.0152
ĐVT: lượt
Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi
953_774
TT23: 21.0007.1798
ĐVT: lượt
Holter huyết áp
953_775
TT23: 21.0008.1779
ĐVT: lượt
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ
953_776
TT23: 21.0010.1310
ĐVT: lượt
Nghiệm pháp Von-Kaulla (thời gian tiêu thụ euglobulin)
953_777
TT23: 21.0011.1308
ĐVT: lượt
Nghiệm pháp rượu (nghiệm pháp Ethanol)
953_778
TT23: 21.0012.1798
ĐVT: lượt
Holter điện tâm đồ
953_779
TT23: 21.0014.1778
ĐVT: lượt
Điện tim thường
953_78
TT23: 02.0397.0213
ĐVT: lượt
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay
953_780
TT23: 21.0018.0308
ĐVT: lượt
Test giãn phế quản (broncho modilator test)
953_781
TT23: 21.0085.0753
ĐVT: lượt
Đo khúc xạ giác mạc Javal
953_782
TT23: 21.0122.1800
ĐVT: lượt
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin
953_783
TT23: 22.0005.1354
ĐVT: lượt
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động
953_784
TT23: 22.0006.1354
ĐVT: lượt
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động
953_785
TT23: 22.0008.1353
ĐVT: lượt
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động
953_786
TT23: 22.0009.1353
ĐVT: lượt
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động
953_787
TT23: 22.0011.1254
ĐVT: lượt
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động
953_788
TT23: 22.0012.1254
ĐVT: lượt
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động
953_789
TT23: 22.0013.1242
ĐVT: lượt
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động
953_79
TT23: 02.0398.0213
ĐVT: lượt
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối
953_790
TT23: 22.0014.1242
ĐVT: lượt
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động
953_791
TT23: 22.0019.1348
ĐVT: lượt
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
953_792
TT23: 22.0020.1347
ĐVT: lượt
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy
953_793
TT23: 22.0021.1219
ĐVT: lượt
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)
953_794
TT23: 22.0023.1239
ĐVT: lượt
Định lượng D-Dimer
953_795
TT23: 22.0034.1262
ĐVT: lượt
Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)
953_796
TT23: 22.0079.1515
ĐVT: lượt
Định lượng Acid Folic
953_797
TT23: 22.0082.1509
ĐVT: lượt
Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC)