Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_743 TT23: 18.0111.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng
953_744 TT23: 18.0112.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
953_745 TT23: 18.0113.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
953_746 TT23: 18.0114.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng
953_747 TT23: 18.0115.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
953_748 TT23: 18.0116.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
953_749 TT23: 18.0117.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng
953_75 TT23: 02.0390.0213 ĐVT: lượt
Tiêm khớp ức đòn
953_750 TT23: 18.0118.0013 ĐVT: lượt
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng
953_751 TT23: 18.0119.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang ngực thẳng
953_752 TT23: 18.0120.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
953_753 TT23: 18.0121.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng
953_754 TT23: 18.0122.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch
953_755 TT23: 18.0123.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn
953_756 TT23: 18.0124.0016 ĐVT: lượt
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng
953_757 TT23: 18.0125.0012 ĐVT: lượt
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
953_758 TT23: 18.0129.0014 ĐVT: lượt
Chụp X-quang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)
953_759 TT23: 1.801.620.040 ĐVT: lượt
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT)
953_76 TT23: 02.0392.0213 ĐVT: lượt
Tiêm khớp đòn - cùng vai
953_760 TT23: 18.0163.0040 ĐVT: lượt
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT)
953_761 TT23: 18.0164.0040 ĐVT: lượt
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT)
953_762 TT23: 19.0192.0069 ĐVT: lượt
Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA
953_763 TT23: 19.0329.1825 ĐVT: lượt
Định lượng Testosterone bằng kỹ thuật miễn dịch phóng xạ
953_764 TT23: 20.0008.0932 ĐVT: lượt
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết
953_765 TT23: 20.0010.0990 ĐVT: lượt
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán
953_766 TT23: 20.0013.0933 ĐVT: lượt
Nội soi tai mũi họng
953_767 TT23: 20.0070.0500 ĐVT: lượt
Nội soi đại tràng - lấy dị vật
953_768 TT23: 20.0072.0191 ĐVT: lượt
Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ
953_769 TT23: 20.0073.0136 ĐVT: lượt
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết
953_77 TT23: 02.0396.0213 ĐVT: lượt
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37