Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_716 TT23: 18.0082.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing)
953_717 TT23: 18.0083.0014 ĐVT: lượt
Chụp X-quang răng toàn cảnh
953_718 TT23: 18.0084.0028 ĐVT: lượt
Chụp X-quang phim cắn (Occlusal)
953_719 TT23: 18.0085.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang mỏm trâm
953_72 TT23: 02.0387.0213 ĐVT: lượt
Tiêm khớp đốt ngón tay
953_720 TT23: 18.0086.0013 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng
953_721 TT23: 18.0087.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên
953_722 TT23: 18.0089.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2
953_723 TT23: 18.0090.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
953_724 TT23: 18.0091.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
953_725 TT23: 18.0092.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên
953_726 TT23: 18.0094.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn
953_727 TT23: 18.0095.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze
953_728 TT23: 18.0096.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
953_729 TT23: 18.0097.0030 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên
953_73 TT23: 02.0388.0213 ĐVT: lượt
Tiêm khớp khuỷu tay
953_730 TT23: 18.0098.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khung chậu thẳng
953_731 TT23: 18.0099.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch
953_732 TT23: 18.0100.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp vai thẳng
953_733 TT23: 18.0101.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch
953_734 TT23: 18.0102.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng
953_735 TT23: 18.0103.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng
953_736 TT23: 18.0104.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
953_737 TT23: 18.0105.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
953_738 TT23: 18.0106.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng
953_739 TT23: 18.0107.0011 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
953_74 TT23: 02.0389.0213 ĐVT: lượt
Tiêm khớp vai
953_740 TT23: 18.0108.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
953_741 TT23: 18.0109.0012 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên
953_742 TT23: 18.0110.0010 ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp háng nghiêng
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37