📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_69
TT23: 02.0384.0213
ĐVT: lượt
Tiêm khớp bàn ngón chân
953_690
TT23: 18.0031.0003
ĐVT: lượt
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo
953_691
TT23: 18.0032.0069
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
953_692
TT23: 18.0033.0004
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo
953_693
TT23: 18.0034.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu
953_694
TT23: 18.0035.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa
953_695
TT23: 18.0036.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối
953_696
TT23: 18.0037.0004
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler động mạch tử cung
953_697
TT23: 18.0043.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)
953_698
TT23: 18.0044.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)
953_699
TT23: 18.0045.0004
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
953_7
TT23: 01.0065.0071
ĐVT: lượt
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
953_70
TT23: 02.0385.0213
ĐVT: lượt
Tiêm khớp cổ tay
953_700
TT23: 18.0048.0004
ĐVT: lượt
doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ
953_701
TT23: 18.0052.0004
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler tim, van tim
953_702
TT23: 18.0054.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm tuyến vú hai bên
953_703
TT23: 18.0055.0069
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler tuyến vú
953_704
TT23: 18.0057.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm tinh hoàn hai bên
953_705
TT23: 18.0058.0069
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
953_706
TT23: 18.0067.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng
953_707
TT23: 18.0070.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang sọ tiếp tuyến
953_708
TT23: 18.0073.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang Hirtz
953_709
TT23: 18.0075.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
953_71
TT23: 02.0386.0213
ĐVT: lượt
Tiêm khớp bàn ngón tay
953_710
TT23: 18.0076.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng
953_711
TT23: 18.0077.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang Chausse III
953_712
TT23: 18.0078.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang Schuller
953_713
TT23: 18.0079.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang Stenvers
953_714
TT23: 18.0080.0010
ĐVT: lượt
Chụp X-quang khớp thái dương hàm
953_715
TT23: 18.0081.2001
ĐVT: lượt
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)