📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_662
TT23: 17.0151.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO
953_663
TT23: 17.0152.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO
953_664
TT23: 17.0153.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO
953_665
TT23: 17.0158.0233
ĐVT: lượt
Điều trị bằng điện vi dòng
953_666
TT23: 17.0175.0238
ĐVT: lượt
Kỹ thuật kéo giãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh
953_667
TT23: 17.0195.0226
ĐVT: lượt
Chẩn đoán điện thần kinh cơ
953_668
TT23: 17.0232.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế cổ cho người bệnh sau bỏng
953_669
TT23: 17.0233.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng nẹp chỉnh hình tư thế chân, tay cho người bệnh sau bỏng
953_67
TT23: 02.0381.0213
ĐVT: lượt
Tiêm khớp gối
953_670
TT23: 17.0250.0256
ĐVT: lượt
Tập do cứng khớp
953_671
TT23: 17.0251.0268
ĐVT: lượt
Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp
953_672
TT23: 18.0001.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm tuyến giáp
953_673
TT23: 18.0002.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm các tuyến nước bọt
953_674
TT23: 18.0003.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
953_675
TT23: 18.0004.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm hạch vùng cổ
953_676
TT23: 18.0010.0069
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ
953_677
TT23: 18.0015.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
953_678
TT23: 18.0016.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
953_679
TT23: 18.0018.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm tử cung phần phụ
953_68
TT23: 02.0383.0213
ĐVT: lượt
Tiêm khớp cổ chân
953_680
TT23: 18.0019.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
953_681
TT23: 18.0020.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
953_682
TT23: 18.0021.0069
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng
953_683
TT23: 18.0022.0069
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler gan lách
953_684
TT23: 18.0023.0004
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)
953_685
TT23: 18.0024.0004
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler động mạch thận
953_686
TT23: 18.0025.0069
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler tử cung phần phụ
953_687
TT23: 18.0026.0069
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)
953_688
TT23: 18.0029.0004
ĐVT: lượt
Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
953_689
TT23: 18.0030.0001
ĐVT: lượt
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng