📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_635
TT23: 17.0056.0267
ĐVT: lượt
Tập vận động có kháng trở
953_636
TT23: 17.0058.0268
ĐVT: lượt
Tập vận động trên bóng
953_637
TT23: 17.0059.0268
ĐVT: lượt
Tập trong bồn bóng nhỏ
953_638
TT23: 17.0062.0267
ĐVT: lượt
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng
953_639
TT23: 17.0063.0268
ĐVT: lượt
Tập với thang tường
953_64
TT23: 02.0360.0113
ĐVT: lượt
Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
953_640
TT23: 17.0065.0269
ĐVT: lượt
Tập với ròng rọc
953_641
TT23: 17.0068.0268
ĐVT: lượt
Tập thăng bằng với bàn bập bênh
953_642
TT23: 17.0070.0261
ĐVT: lượt
Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi
953_643
TT23: 17.0071.0270
ĐVT: lượt
Tập với xe đạp tập
953_644
TT23: 17.0073.0277
ĐVT: lượt
Tập các kiểu thở
953_645
TT23: 17.0075.0277
ĐVT: lượt
Tập ho có trợ giúp
953_646
TT23: 17.0085.0282
ĐVT: lượt
Kỹ thuật xoa bóp vùng
953_647
TT23: 17.0086.0283
ĐVT: lượt
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân
953_648
TT23: 17.0090.0267
ĐVT: lượt
Tập điều hợp vận động
953_649
TT23: 17.0091.0262
ĐVT: lượt
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor)
953_65
TT23: 02.0361.0112
ĐVT: lượt
Hút nang bao hoạt dịch
953_650
TT23: 17.0092.0268
ĐVT: lượt
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn
953_651
TT23: 17.0133.0242
ĐVT: lượt
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống
953_652
TT23: 17.0141.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu
953_653
TT23: 17.0142.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu
953_654
TT23: 17.0143.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH)
953_655
TT23: 17.0144.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng
953_656
TT23: 17.0145.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối
953_657
TT23: 17.0146.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối
953_658
TT23: 17.0147.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống)
953_659
TT23: 17.0148.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống)
953_66
TT23: 02.0362.0113
ĐVT: lượt
Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm
953_660
TT23: 17.0149.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO
953_661
TT23: 17.0150.0241
ĐVT: lượt
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO