📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_608
TT23: 16.0236.1019
ĐVT: lượt
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement
953_609
TT23: 16.0238.1029
ĐVT: lượt
Nhổ răng sữa
953_61
TT23: 02.0357.0112
ĐVT: lượt
Hút dịch khớp cổ tay
953_610
TT23: 16.0239.1029
ĐVT: lượt
Nhổ chân răng sữa
953_611
TT23: 16.0335.1022
ĐVT: lượt
Nắn sai khớp thái dương hàm
953_612
TT23: 17.0005.0231
ĐVT: lượt
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều
953_613
TT23: 17.0006.0231
ĐVT: lượt
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc
953_614
TT23: 17.0007.0234
ĐVT: lượt
Điều trị bằng các dòng điện xung
953_615
TT23: 17.0008.0253
ĐVT: lượt
Điều trị bằng siêu âm
953_616
TT23: 17.0009.0255
ĐVT: lượt
Điều trị bằng sóng xung kích
953_617
TT23: 17.0010.0236
ĐVT: lượt
Điều trị bằng dòng giao thoa
953_618
TT23: 17.0011.0237
ĐVT: lượt
Điều trị bằng tia hồng ngoại
953_619
TT23: 17.0026.0220
ĐVT: lượt
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống
953_62
TT23: 02.0358.0113
ĐVT: lượt
Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm
953_620
TT23: 17.0033.0266
ĐVT: lượt
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người
953_621
TT23: 17.0034.0267
ĐVT: lượt
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người
953_622
TT23: 17.0037.0267
ĐVT: lượt
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động
953_623
TT23: 17.0039.0267
ĐVT: lượt
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động
953_624
TT23: 17.0041.0268
ĐVT: lượt
Tập đi với thanh song song
953_625
TT23: 17.0042.0268
ĐVT: lượt
Tập đi với khung tập đi
953_626
TT23: 17.0043.0268
ĐVT: lượt
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)
953_627
TT23: 17.0044.0268
ĐVT: lượt
Tập đi với gậy
953_628
TT23: 17.0047.0268
ĐVT: lượt
Tập lên, xuống cầu thang
953_629
TT23: 17.0048.0268
ĐVT: lượt
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...)
953_63
TT23: 02.0359.0112
ĐVT: lượt
Hút dịch khớp vai
953_630
TT23: 17.0049.0268
ĐVT: lượt
Tập đi với chân giả trên gối
953_631
TT23: 17.0050.0268
ĐVT: lượt
Tập đi với chân giả dưới gối
953_632
TT23: 17.0051.0268
ĐVT: lượt
Tập đi với khung treo
953_633
TT23: 17.0052.0267
ĐVT: lượt
Tập vận động thụ động
953_634
TT23: 17.0053.0267
ĐVT: lượt
Tập vận động có trợ giúp