📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_581
TT23: 16.0072.1018
ĐVT: lượt
Phục hồi cổ răng bằng Composite
953_582
TT23: 16.0074.1018
ĐVT: lượt
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng laser
953_583
TT23: 16.0075.1018
ĐVT: lượt
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser
953_584
TT23: 16.0197.1036
ĐVT: lượt
Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ
953_585
TT23: 16.0198.1026
ĐVT: lượt
Phẫu thuật nhổ răng ngầm
953_586
TT23: 16.0199.1028
ĐVT: lượt
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên
953_587
TT23: 16.0200.1028
ĐVT: lượt
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới
953_588
TT23: 16.0201.1028
ĐVT: lượt
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân
953_589
TT23: 16.0202.1028
ĐVT: lượt
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng
953_59
TT23: 02.0355.0112
ĐVT: lượt
Hút dịch khớp cổ chân
953_590
TT23: 16.0203.1026
ĐVT: lượt
Nhổ răng vĩnh viễn
953_591
TT23: 16.0204.1025
ĐVT: lượt
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
953_592
TT23: 16.0205.1024
ĐVT: lượt
Nhổ chân răng vĩnh viễn
953_593
TT23: 16.0206.1026
ĐVT: lượt
Nhổ răng thừa
953_594
TT23: 16.0214.1007
ĐVT: lượt
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới
953_595
TT23: 16.0216.1041
ĐVT: lượt
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi
953_596
TT23: 16.0217.1041
ĐVT: lượt
Phẫu thuật cắt phanh môi
953_597
TT23: 16.0218.1041
ĐVT: lượt
Phẫu thuật cắt phanh má
953_598
TT23: 16.0220.1042
ĐVT: lượt
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng
953_599
TT23: 16.0222.1035
ĐVT: lượt
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp
953_6
TT23: 01.0054.0114
ĐVT: lượt
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)
953_60
TT23: 02.0356.0113
ĐVT: lượt
Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm
953_600
TT23: 16.0223.1035
ĐVT: lượt
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp
953_601
TT23: 16.0224.1035
ĐVT: lượt
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp
953_602
TT23: 16.0225.1035
ĐVT: lượt
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant
953_603
TT23: 16.0226.1035
ĐVT: lượt
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement
953_604
TT23: 16.0230.1010
ĐVT: lượt
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục
953_605
TT23: 16.0232.1016
ĐVT: lượt
Điều trị tủy răng sữa
953_606
TT23: 16.0233.1050
ĐVT: lượt
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit
953_607
TT23: 16.0234.1050
ĐVT: lượt
Điều trị đóng cuống răng bằng MTA