Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_1025 TT23: 24.0269.1674 ĐVT: lượt
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi
953_1026 TT23: 24.0270.1720 ĐVT: lượt
Cryptosporidium test nhanh
953_1027 TT23: 24.0272.1717 ĐVT: lượt
Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động
953_1028 TT23: 24.0274.1717 ĐVT: lượt
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động
953_1029 TT23: 24.0276.1717 ĐVT: lượt
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động
953_103 TT23: 03.0089.0898 ĐVT: lượt
Khí dung thuốc cấp cứu
953_1030 TT23: 24.0278.1717 ĐVT: lượt
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động
953_1031 TT23: 24.0280.1717 ĐVT: lượt
Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động
953_1032 TT23: 24.0282.1703 ĐVT: lượt
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động
953_1033 TT23: 24.0284.1674 ĐVT: lượt
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi
953_1034 TT23: 24.0285.1717 ĐVT: lượt
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động
953_1035 TT23: 24.0287.1717 ĐVT: lượt
Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động
953_1036 TT23: 24.0289.1694 ĐVT: lượt
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính
953_1037 TT23: 24.0290.1694 ĐVT: lượt
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng
953_1038 TT23: 24.0291.1720 ĐVT: lượt
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh
953_1039 TT23: 24.0292.1717 ĐVT: lượt
Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động
953_104 TT23: 03.0113.0074 ĐVT: lượt
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp
953_1040 TT23: 24.0294.1717 ĐVT: lượt
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động
953_1041 TT23: 24.0296.1717 ĐVT: lượt
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
953_1042 TT23: 24.0298.1706 ĐVT: lượt
Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động
953_1043 TT23: 24.0299.1706 ĐVT: lượt
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động
953_1044 TT23: 24.0300.1705 ĐVT: lượt
Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động
953_1045 TT23: 24.0301.1705 ĐVT: lượt
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động
953_1046 TT23: 24.0303.1717 ĐVT: lượt
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động
953_1047 TT23: 24.0305.1674 ĐVT: lượt
Demodex soi tươi
953_1048 TT23: 24.0306.1674 ĐVT: lượt
Demodex nhuộm soi
953_1049 TT23: 24.0307.1674 ĐVT: lượt
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi
953_105 TT23: 03.0772.0231 ĐVT: lượt
Điều trị bằng điện phân thuốc
953_1050 TT23: 24.0308.1674 ĐVT: lượt
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi
953_1051 TT23: 24.0309.1674 ĐVT: lượt
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37