Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_527 TT23: 15.0142.0868 ĐVT: lượt
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu
953_528 TT23: 15.0143.0906 ĐVT: lượt
Lấy dị vật mũi
953_529 TT23: 15.0144.0906 ĐVT: lượt
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê
953_53 TT23: 02.0339.0211 ĐVT: lượt
Thụt tháo phân
953_530 TT23: 15.0145.1006 ĐVT: lượt
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat)
953_531 TT23: 15.0147.1006 ĐVT: lượt
Hút rửa mũi, xoang sau mổ
953_532 TT23: 15.0206.0879 ĐVT: lượt
Trích áp xe sàn miệng
953_533 TT23: 15.0207.0878 ĐVT: lượt
Trích áp xe quanh Amidan
953_534 TT23: 15.0208.0916 ĐVT: lượt
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA
953_535 TT23: 15.0209.0996 ĐVT: lượt
Cắt phanh lưỡi
953_536 TT23: 15.0211.0168 ĐVT: lượt
Sinh thiết u họng miệng
953_537 TT23: 15.0212.0900 ĐVT: lượt
Lấy dị vật họng miệng
953_538 TT23: 15.0213.0900 ĐVT: lượt
Lấy dị vật hạ họng
953_539 TT23: 15.0214.1002 ĐVT: lượt
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng
953_54 TT23: 02.0349.0112 ĐVT: lượt
Hút dịch khớp gối
953_540 TT23: 15.0220.0206 ĐVT: lượt
Thay canuyn
953_541 TT23: 15.0222.0898 ĐVT: lượt
Khí dung mũi họng
953_542 TT23: 15.0225.0933 ĐVT: lượt
Nội soi hoạt nghiệm thanh quản
953_543 TT23: 15.0226.1005 ĐVT: lượt
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê
953_544 TT23: 15.0227.1005 ĐVT: lượt
Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê
953_545 TT23: 15.0228.0932 ĐVT: lượt
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê
953_546 TT23: 15.0229.0932 ĐVT: lượt
Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê
953_547 TT23: 15.0230.0932 ĐVT: lượt
Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê
953_548 TT23: 15.0231.0932 ĐVT: lượt
Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê
953_549 TT23: 15.0238.1004 ĐVT: lượt
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê
953_55 TT23: 02.0350.0113 ĐVT: lượt
Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm
953_550 TT23: 15.0239.1004 ĐVT: lượt
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê
953_551 TT23: 15.0241.1003 ĐVT: lượt
Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê
953_552 TT23: 15.0301.0216 ĐVT: lượt
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
953_553 TT23: 15.0302.0075 ĐVT: lượt
Cắt chỉ sau phẫu thuật
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37