Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_50 TT23: 02.0314.0001 ĐVT: lượt
Siêu âm ổ bụng
953_500 TT23: 14.0263.0751 ĐVT: lượt
Xác định sơ đồ song thị
953_501 TT23: 14.0264.0751 ĐVT: lượt
Đo biên độ điều tiết
953_502 TT23: 14.0265.0751 ĐVT: lượt
Đo thị giác 2 mắt
953_503 TT23: 14.0266.0865 ĐVT: lượt
Đo độ sâu tiền phòng
953_504 TT23: 14.0267.0750 ĐVT: lượt
Đo độ dày giác mạc
953_505 TT23: 14.0268.0752 ĐVT: lượt
Đo đường kính giác mạc
953_506 TT23: 14.0275.0758 ĐVT: lượt
Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm
953_507 TT23: 14.0276.0752 ĐVT: lượt
Đo độ lồi
953_508 TT23: 14.0277.0865 ĐVT: lượt
Test thử nhược cơ
953_509 TT23: 14.0278.0865 ĐVT: lượt
Test kéo cơ cưỡng bức
953_51 TT23: 02.0336.1664 ĐVT: lượt
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân
953_510 TT23: 15.0045.0909 ĐVT: lượt
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai
953_511 TT23: 15.0048.0971 ĐVT: lượt
Đặt ống thông khí màng nhĩ
953_512 TT23: 15.0050.0994 ĐVT: lượt
Trích rạch màng nhĩ
953_513 TT23: 15.0051.0216 ĐVT: lượt
Khâu vết rách vành tai
953_514 TT23: 15.0054.0902 ĐVT: lượt
Lấy dị vật tai
953_515 TT23: 15.0056.0882 ĐVT: lượt
Chọc hút dịch vành tai
953_516 TT23: 15.0058.0899 ĐVT: lượt
Làm thuốc tai
953_517 TT23: 15.0059.0908 ĐVT: lượt
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài
953_518 TT23: 15.0097.0960 ĐVT: lượt
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi
953_519 TT23: 15.0099.1001 ĐVT: lượt
Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi
953_52 TT23: 02.0338.0211 ĐVT: lượt
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng
953_520 TT23: 15.0109.0969 ĐVT: lượt
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới
953_521 TT23: 15.0134.0912 ĐVT: lượt
Nâng xương chính mũi sau chấn thương
953_522 TT23: 15.0135.0168 ĐVT: lượt
Sinh thiết hốc mũi
953_523 TT23: 15.0136.1005 ĐVT: lượt
Nội soi sinh thiết u hốc mũi
953_524 TT23: 15.0137.0931 ĐVT: lượt
Nội soi sinh thiết u vòm
953_525 TT23: 15.0140.0916 ĐVT: lượt
Nhét bấc mũi sau
953_526 TT23: 15.0141.0916 ĐVT: lượt
Nhét bấc mũi trước
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37