Logo PKĐHYK Phạm Ngọc Thạch ← Về trang chủ

📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám

Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch

Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_473 TT23: 14.0200.0782 ĐVT: lượt
Lấy dị vật kết mạc
953_474 TT23: 14.0201.0769 ĐVT: lượt
Khâu kết mạc
953_475 TT23: 14.0202.0785 ĐVT: lượt
Lấy calci kết mạc
953_476 TT23: 14.0203.0075 ĐVT: lượt
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
953_477 TT23: 14.0204.0075 ĐVT: lượt
Cắt chỉ khâu kết mạc
953_478 TT23: 14.0205.0759 ĐVT: lượt
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu
953_479 TT23: 14.0210.0799 ĐVT: lượt
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi
953_48 TT23: 02.0308.0139 ĐVT: lượt
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết
953_480 TT23: 14.0211.0842 ĐVT: lượt
Rửa cùng đồ
953_481 TT23: 14.0212.0864 ĐVT: lượt
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu
953_482 TT23: 14.0214.0778 ĐVT: lượt
Bóc giả mạc
953_483 TT23: 14.0215.0505 ĐVT: lượt
Rạch áp xe mi
953_484 TT23: 14.0216.0505 ĐVT: lượt
Rạch áp xe túi lệ
953_485 TT23: 14.0218.0849 ĐVT: lượt
Soi đáy mắt trực tiếp
953_486 TT23: 14.0219.0849 ĐVT: lượt
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương
953_487 TT23: 14.0220.0849 ĐVT: lượt
Soi đáy mắt bằng Schepens
953_488 TT23: 14.0221.0849 ĐVT: lượt
Soi góc tiền phòng
953_489 TT23: 14.0222.0801 ĐVT: lượt
Theo dõi nhãn áp 3 ngày
953_49 TT23: 02.0309.0138 ĐVT: lượt
Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết
953_490 TT23: 14.0224.0751 ĐVT: lượt
Đo thị giác tương phản
953_491 TT23: 14.0238.0010 ĐVT: lượt
Chụp khu trú dị vật nội nhãn
953_492 TT23: 14.0249.0844 ĐVT: lượt
Siêu âm bán phần trước
953_493 TT23: 14.0250.0852 ĐVT: lượt
Test thử cảm giác giác mạc
953_494 TT23: 14.0251.0852 ĐVT: lượt
Test phát hiện khô mắt
953_495 TT23: 14.0252.0801 ĐVT: lượt
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm
953_496 TT23: 14.0256.0843 ĐVT: lượt
Đo sắc giác
953_497 TT23: 14.0257.0848 ĐVT: lượt
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope)
953_498 TT23: 14.0258.0754 ĐVT: lượt
Đo khúc xạ máy
953_499 TT23: 14.0262.0751 ĐVT: lượt
Đo độ lác
953_5 TT23: 01.0053.0075 ĐVT: lượt
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37