📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_446
ĐVT: lượt
Đặt và tháo dụng cụ tử cung
953_447
TT23: 13.0040.0629
ĐVT: lượt
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn
953_448
TT23: 13.0048.0640
ĐVT: lượt
Nong cổ tử cung do bế sản dịch
953_449
TT23: 13.0049.0635
ĐVT: lượt
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ
953_45
TT23: 02.0272.2044
ĐVT: lượt
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori
953_450
TT23: 13.0054.0600
ĐVT: lượt
Trích áp xe tầng sinh môn
953_451
TT23: 13.0144.0721
ĐVT: lượt
Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo
953_452
TT23: 13.0145.0611
ĐVT: lượt
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...
953_453
TT23: 13.0149.0624
ĐVT: lượt
Khâu rách cùng đồ âm đạo
953_454
TT23: 13.0151.0601
ĐVT: lượt
Trích áp xe tuyến Bartholin
953_455
TT23: 13.0154.0712
ĐVT: lượt
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo
953_456
TT23: 13.0157.0619
ĐVT: lượt
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết
953_457
TT23: 13.0166.0715
ĐVT: lượt
Soi cổ tử cung
953_458
TT23: 14.0083.0836
ĐVT: lượt
Cắt u da mi không ghép
953_459
TT23: 14.0161.0748
ĐVT: lượt
Tập nhược thị
953_46
TT23: 02.0306.0137
ĐVT: lượt
Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết
953_460
TT23: 14.0165.0823
ĐVT: lượt
Phẫu thuật mộng đơn thuần
953_461
TT23: 14.0167.0738
ĐVT: lượt
Cắt bỏ chắp có bọc
953_462
TT23: 14.0168.0764
ĐVT: lượt
Khâu cò mi, tháo cò
953_463
TT23: 14.0171.0769
ĐVT: lượt
Khâu da mi đơn giản
953_464
TT23: 14.0172.0772
ĐVT: lượt
Khâu phục hồi bờ mi
953_465
TT23: 14.0174.0773
ĐVT: lượt
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
953_466
TT23: 14.0175.0839
ĐVT: lượt
Khâu phủ kết mạc
953_467
TT23: 14.0192.0075
ĐVT: lượt
Cắt chỉ khâu giác mạc
953_468
TT23: 14.0193.0856
ĐVT: lượt
Tiêm dưới kết mạc
953_469
TT23: 14.0194.0857
ĐVT: lượt
Tiêm cạnh nhãn cầu
953_47
TT23: 02.0307.0136
ĐVT: lượt
Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết
953_470
TT23: 14.0195.0857
ĐVT: lượt
Tiêm hậu nhãn cầu
953_471
TT23: 14.0198.0784
ĐVT: lượt
Lấy máu làm huyết thanh
953_472
TT23: 14.0199.0745
ĐVT: lượt
Điện di điều trị