📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_419
TT23: 08.0481.0235
ĐVT: lượt
Giác hơi điều trị các chứng đau
953_42
TT23: 02.0256.0139
ĐVT: lượt
Nội soi trực tràng ống mềm
953_420
TT23: 08.0482.0235
ĐVT: lượt
Giác hơi điều trị cảm cúm
953_421
TT23: 10.0151.1044
ĐVT: lượt
Phẫu thuật u thần kinh trên da
953_422
TT23: 10.0410.0584
ĐVT: lượt
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
953_423
TT23: 10.0411.0584
ĐVT: lượt
Cắt hẹp bao quy đầu
953_424
TT23: 10.0412.0584
ĐVT: lượt
Mở rộng lỗ sáo
953_425
TT23: 10.0555.0494
ĐVT: lượt
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản
953_426
TT23: 10.0697.0583
ĐVT: lượt
Phẫu thuật cắt u thành bụng
953_427
TT23: 10.0699.0583
ĐVT: lượt
Khâu vết thương thành bụng
953_428
TT23: 10.0807.0577
ĐVT: lượt
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
953_429
TT23: 10.0843.0550
ĐVT: lượt
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng
953_43
TT23: 02.0259.0137
ĐVT: lượt
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết
953_430
TT23: 10.0954.0576
ĐVT: lượt
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
953_431
TT23: 11.0089.0215
ĐVT: lượt
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng
953_432
TT23: 11.0103.1114
ĐVT: lượt
Cắt sẹo khâu kín
953_433
TT23: 11.0116.0199
ĐVT: lượt
Thay băng điều trị vết thương mạn tính
953_434
TT23: 12.0002.1044
ĐVT: lượt
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm
953_435
TT23: 12.0010.1049
ĐVT: lượt
Cắt các u lành vùng cổ
953_436
TT23: 12.0091.0909
ĐVT: lượt
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm
953_437
TT23: 12.0092.0909
ĐVT: lượt
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm
953_438
TT23: 12.0261.1191
ĐVT: lượt
Cắt u sùi đầu miệng sáo
953_439
TT23: 12.0265.0583
ĐVT: lượt
Cắt u lành dương vật
953_44
TT23: 02.0262.0136
ĐVT: lượt
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết
953_440
TT23: 12.0267.0653
ĐVT: lượt
Cắt u vú lành tính
953_441
TT23: 12.0268.0591
ĐVT: lượt
Mổ bóc nhân xơ vú
953_442
TT23: 12.0309.0589
ĐVT: lượt
Bóc nang tuyến Bartholin
953_443
TT23: 12.0320.1190
ĐVT: lượt
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm
953_444
TT23: 12.0322.1191
ĐVT: lượt
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân)
953_445
ĐVT: lượt
Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút