📋 Danh mục Kỹ thuật Phòng Khám
Theo Quyết định 432/QĐ-SYT — Danh mục kỹ thuật được phê duyệt của Phòng khám Đa khoa ĐHYD Phạm Ngọc Thạch
Hiển thị 1,093 kỹ thuật trong danh mục được phê duyệt
953_1
TT23: 01.0002.1778
ĐVT: lượt
Ghi điện tim cấp cứu tại giường
953_10
TT23: 01.0085.0277
ĐVT: lượt
Vận động trị liệu hô hấp
953_100
TT23: 02.0427.0214
ĐVT: lượt
Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm
953_1000
TT23: 24.0187.1637
ĐVT: lượt
Dengue virus IgM/IgG test nhanh
953_1001
TT23: 24.0193.1632
ĐVT: lượt
CMV IgM miễn dịch bán tự động
953_1002
TT23: 24.0194.1632
ĐVT: lượt
CMV IgM miễn dịch tự động
953_1003
TT23: 24.0195.1631
ĐVT: lượt
CMV IgG miễn dịch bán tự động
953_1004
TT23: 24.0196.1631
ĐVT: lượt
CMV IgG miễn dịch tự động
953_1005
TT23: 24.0204.1656
ĐVT: lượt
HSV 1 IgG miễn dịch tự động
953_1006
TT23: 24.0206.1656
ĐVT: lượt
HSV 2 IgM miễn dịch tự động
953_1007
TT23: 24.0208.1656
ĐVT: lượt
HSV 2 IgG miễn dịch tự động
953_1008
TT23: 24.0209.1669
ĐVT: lượt
HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động
953_1009
TT23: 24.0210.1669
ĐVT: lượt
HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động
953_101
TT23: 02.0428.0214
ĐVT: lượt
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm
953_1010
TT23: 24.0211.1668
ĐVT: lượt
HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động
953_1011
TT23: 24.0225.2041
ĐVT: lượt
EV71 IgM/IgG test nhanh
953_1012
TT23: 24.0243.1671
ĐVT: lượt
Influenza virus A, B test nhanh
953_1013
TT23: 24.0249.1697
ĐVT: lượt
Rotavirus test nhanh
953_1014
TT23: 24.0252.1698
ĐVT: lượt
RSV Ab miễn dịch bán tự động
953_1015
TT23: 24.0254.1701
ĐVT: lượt
Rubella virus Ab test nhanh
953_1016
TT23: 24.0255.1700
ĐVT: lượt
Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động
953_1017
TT23: 24.0256.1700
ĐVT: lượt
Rubella virus IgM miễn dịch tự động
953_1018
TT23: 24.0257.1699
ĐVT: lượt
Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động
953_1019
TT23: 24.0258.1699
ĐVT: lượt
Rubella virus IgG miễn dịch tự động
953_102
TT23: 02.0429.0214
ĐVT: lượt
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm
953_1020
TT23: 24.0263.1665
ĐVT: lượt
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
953_1021
TT23: 24.0264.1664
ĐVT: lượt
Hồng cầu trong phân test nhanh
953_1022
TT23: 24.0265.1674
ĐVT: lượt
Đơn bào đường ruột soi tươi
953_1023
TT23: 24.0267.1674
ĐVT: lượt
Trứng giun, sán soi tươi
953_1024
TT23: 24.0268.1674
ĐVT: lượt
Trứng giun soi tập trung